ĐÀO THỊ NGỌC
Loading...
Ủng hộ ngay

ĐÀO THỊ NGỌC
Loading...

🎯 Mục tiêu của "Kho Tư Liệu Văn Hóa"

 

Lưu trữ – tra cứu những tư liệu liên quan đến văn hóa dân tộc K’Ho.

Giáo dục cộng đồng về truyền thống, nghi lễ, ngôn ngữ...

Hỗ trợ nghiên cứu cho nhà báo, nhà nghiên cứu, giáo viên, học sinh...

Kết nối thế hệ trẻ với bản sắc dân tộc thông qua hình ảnh – câu chuyện – âm thanh.

          1. Tục ngữ, ca dao:

  • Người K' Ho nói riêng, các dân tộc thiểu số ở Tây Nguyên nói chung, vốn không có văn tự, nên khi muốn lưu giữ kho tàng văn hóa dân gian của dân tộc, họ phải sử dụng lối văn truyền khẩu, nên các hình thức nói kể thiên về văn vần và bắt đầu nghệ thuật âm nhạc của mình bằng lối hát – nói, trong đó yal yau (bài kể chuyện xưa) là tiêu biểu. Ngay cả khi khuyên nhau, các bài luật tục được trình bày theo thể hát nói:

    “Chim sáo không ngừng rỉa cánh
    Chim le le không rảnh rỉa đuôi
    Con ếch trong hang kêu ộp oạp
    Con cá dưới hố quẫy lum bum
    Con trâu đã trả, chuyện đã xếp rồi
    Con trâu đã đền, chuyện đã xếp yên
    Cháu không muốn phiền về câu chuyện cũ
    Lờ cũ đã rách, rái về mò cá
    Ná xưa đã gãy, khỉ lại phá nương.
                      2. Bài hát dân gian:

  • "Yal Yau" (bài kể chuyện xưa): Đây là một thể loại hát kể chuyện truyền thống, thường được sử dụng để kể lại các câu chuyện cổ, truyền thuyết, và các sự kiện lịch sử của dân tộc K'Ho.

  • "Gơ-lơi bơ-pơm" (bài hát cầu mùa): Bài hát cầu mong một mùa màng bội thu, thể hiện ước vọng của người dân K'Ho.

  • "Bơ-ngơng pơ-rơ" (bài hát ru): Những bài hát ru con, thể hiện tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái. 

          a) Tục ngữ, ca dao:

  • "Pơ-trơ hơ-tơm, hơ-tơm hơ-pơ" - "Lúa tốt, lúa tốt đều".                                                  - Ý nghĩa: Nêu cao sự công bằng, đồng đều, không phân biệt.
  • "Gơ-răng tơm, tơm gơ-răng" - "Nước chảy, chảy nước".                                         - Ý nghĩa: Sự việc diễn ra theo quy luật tự nhiên, không thể cưỡng cầu.
  • "Bơ-nông pơ-tơm, pơ-tơm bơ-nông" - "Gió thổi, thổi gió".                                       - Ý nghĩa: Sự thay đổi, biến động của thời tiết, cuộc sống.                                   b) Bài hát dân gian:
  • "Yal Yau" (bài kể chuyện xưa): Đây là một thể loại hát kể chuyện truyền thống, thường được sử dụng để kể lại các câu chuyện cổ, truyền thuyết, và các sự kiện lịch sử của dân tộc K'Ho.

  • "Gơ-lơi bơ-pơm" (bài hát cầu mùa): Bài hát cầu mong một mùa màng bội thu, thể hiện ước vọng của người dân K'Ho.

  • "Bơ-ngơng pơ-rơ" (bài hát ru): Những bài hát ru con, thể hiện tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái. 

          a) Tục ngữ, ca dao:

  • "Pơ-trơ hơ-tơm, hơ-tơm hơ-pơ" - "Lúa tốt, lúa tốt đều".                                                  - Ý nghĩa: Nêu cao sự công bằng, đồng đều, không phân biệt.
  • "Gơ-răng tơm, tơm gơ-răng" - "Nước chảy, chảy nước".                                         - Ý nghĩa: Sự việc diễn ra theo quy luật tự nhiên, không thể cưỡng cầu.
  • "Bơ-nông pơ-tơm, pơ-tơm bơ-nông" - "Gió thổi, thổi gió".                                       - Ý nghĩa: Sự thay đổi, biến động của thời tiết, cuộc sống.                                   b) Bài hát dân gian:
  • "Yal Yau" (bài kể chuyện xưa): Đây là một thể loại hát kể chuyện truyền thống, thường được sử dụng để kể lại các câu chuyện cổ, truyền thuyết, và các sự kiện lịch sử của dân tộc K'Ho.

  • "Gơ-lơi bơ-pơm" (bài hát cầu mùa): Bài hát cầu mong một mùa màng bội thu, thể hiện ước vọng của người dân K'Ho.

  • "Bơ-ngơng pơ-rơ" (bài hát ru): Những bài hát ru con, thể hiện tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái. 

         3. Tên địa danh

  • Trong tiếng K'ho, tên địa danh Đà Lạt được cho là bắt nguồn từ "Đạ Lạch" hoặc "Đạ Lạc", đều có nghĩa là "suối của người Lạch". "Lạch" (hay Lạc, Lạt, Lát) là tên của một nhóm cư dân người K'ho, còn "Đạ" (hoặc Dak) trong tiếng địa phương có nghĩa là suối, nước. 

  • Đạ Lạch/Đạ Lạc: Đây là cách người K'ho bản địa gọi khu vực Đà Lạt, kết hợp giữa "Lạch" (tên bộ tộc) và "Đạ" (nghĩa là suối). 

  • Sông Cam Ly: Con suối Cam Ly, chảy qua Đà Lạt, được cho là nguồn nước chính của người Lạch xưa, và có thể là nguồn gốc của tên gọi "Đạ Lạch". 

  • Prenn: Một tên gọi khác của Đà Lạt trong tiếng K'ho, có nghĩa là "vùng xâm chiếm" theo cách người Chăm xưa gọi khu vực này, sau này được người Pháp gọi là Prenn và đặt tên cho đèo. 

  • K'long K'lanh: Một tên gọi khác của một khu vực gần Đà Lạt (xã Đạ Chais, huyện Lạc Dương), được người K'ho bản địa đặt tên, mang ý nghĩa riêng theo ngôn ngữ của họ.                                                                           4. Tên nhân vật:

  • "Yàng" (Thần linh): Người K'Ho tin vào các vị thần linh cai quản các lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống.
  • "Giàng" (Chúa tể): Một vị thần quyền lực, cai quản muôn loài.
  • "Rơng" (Tên gọi chung cho các vị thần): Tên gọi chung cho các vị thần trong thế giới tâm linh của người K'Ho. 

          a) Tục ngữ, ca dao:

  • "Pơ-trơ hơ-tơm, hơ-tơm hơ-pơ" - "Lúa tốt, lúa tốt đều".                                                  - Ý nghĩa: Nêu cao sự công bằng, đồng đều, không phân biệt.
  • "Gơ-răng tơm, tơm gơ-răng" - "Nước chảy, chảy nước".                                         - Ý nghĩa: Sự việc diễn ra theo quy luật tự nhiên, không thể cưỡng cầu.
  • "Bơ-nông pơ-tơm, pơ-tơm bơ-nông" - "Gió thổi, thổi gió".                                       - Ý nghĩa: Sự thay đổi, biến động của thời tiết, cuộc sống.                                   b) Bài hát dân gian:
  • "Yal Yau" (bài kể chuyện xưa): Đây là một thể loại hát kể chuyện truyền thống, thường được sử dụng để kể lại các câu chuyện cổ, truyền thuyết, và các sự kiện lịch sử của dân tộc K'Ho.

  • "Gơ-lơi bơ-pơm" (bài hát cầu mùa): Bài hát cầu mong một mùa màng bội thu, thể hiện ước vọng của người dân K'Ho.

  • "Bơ-ngơng pơ-rơ" (bài hát ru): Những bài hát ru con, thể hiện tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái. 

          a) Tục ngữ, ca dao:

  • "Pơ-trơ hơ-tơm, hơ-tơm hơ-pơ" - "Lúa tốt, lúa tốt đều".                                                  - Ý nghĩa: Nêu cao sự công bằng, đồng đều, không phân biệt.
  • "Gơ-răng tơm, tơm gơ-răng" - "Nước chảy, chảy nước".                                         - Ý nghĩa: Sự việc diễn ra theo quy luật tự nhiên, không thể cưỡng cầu.
  • "Bơ-nông pơ-tơm, pơ-tơm bơ-nông" - "Gió thổi, thổi gió".                                       - Ý nghĩa: Sự thay đổi, biến động của thời tiết, cuộc sống.                                   b) Bài hát dân gian:
  • "Yal Yau" (bài kể chuyện xưa): Đây là một thể loại hát kể chuyện truyền thống, thường được sử dụng để kể lại các câu chuyện cổ, truyền thuyết, và các sự kiện lịch sử của dân tộc K'Ho.

  • "Gơ-lơi bơ-pơm" (bài hát cầu mùa): Bài hát cầu mong một mùa màng bội thu, thể hiện ước vọng của người dân K'Ho.

  • "Bơ-ngơng pơ-rơ" (bài hát ru): Những bài hát ru con, thể hiện tình yêu thương của cha mẹ dành cho con cái. 

Ngôn ngữ và văn tự

Ngôn ngữ và vĂN TỰ

Trang phục và hoa văn

Trang phục: Trang phục của đàn ông là khố bằng vải bản rộng, dài khoảng 1,5 – 2 m, có hoa văn theo dải dọc. Phụ nữ dùng váy bằng một tấm vải quấn quanh người rồi giắt cạp. Vay nền đen, có diềm hoa văn trắng. Nếu thời tiết lạnh, họ khoác thêm chăn (ùi) ra ngoài. Phụ nữ dùng vòng cổ, vòng tay, cườm và khuyên căng tai làm đồ trang sức.

- Kơr tung tơrĩa (tầng cấp bậc thang)

 

- Vầng Trăng ( mặc tơ ngai )

 

 

 - Chơ năng ùi (đường biên, đường ranh giới)


 - Khan lạp (con rắn cạp nong)

 - Chân rõ (vành ruột nòng nọc)

 - Sâm pơn gũa (lỗ lắp xà gạc)


 - Karanh: (ranh mẹ, ranh con)

 - Mắt sếm (mắt con chim)


 - Tã hõ (con tàu)

- Sơm banh ring rưng (con bọ rệp)
 - Nha guâl (lá đùng đình)

 - Đinh srông (cây chông)

 - Lôi lai (con bọ chè)

 - Tây pỗ (bụng con thằn lằn)
- Cau tợp (cổ cườm chim cu)

 - Ka xồn ỡ (vành xoáy)

 - Kau sna (cái nõ)

 - Kần đo cọp (võ rùa)

 - Chơ nơ ho (tua cây nêu)


 - Pơr toh (bắp nổ)

 - Ka xơn đệt (vòng xoắn kiểu)

 - Ngkơr wih (cán xà gạc)

Hoa văn

 Âm nhạc dân gian của người K’ho rất phong phú và thường được biểu diễn trong các lễ hội. Trong các nhạc cụ truyền thống của người K’ho không thể thiếu bộ cồng chiêng sáu chiếc, kèn ống bầu (Kơmbuat), đàn ống tre (Kơrla), trống (Sơgơr)... Những nhạc cụ này có khả năng hoà âm với lời ca hoặc độc tấu.

Âm nhạc dân gian của người K’ho - ảnh 1
                 Biểu diễn cồng chiêng của người K’ho. 




 

 

 

 

 

Dân ca là một trong những loại hình nghệ thuật dân gian đặc sắc đóng vai trò quan trọng và không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người K’Ho. Ngay từ khi mới lọt lòng, đứa trẻ đã được nghe những lời ru ngọt ngào của mẹ, khi lớn lên ở lứa tuổi 15 - 16, nam, nữ K’ho đã biết hát giao duyên, hát đối đáp để kết bạn, biết thổi khèn môi, khèn bầu và sử dụng các loại đàn, sáo, biết đánh cồng chiêng, biết hòa mình vào những điệu múa tập thể trong các lễ hội: Mừng lúa mới, mừng nhà mới, cúng tạ thần linh… Đến tuổi xế chiều, khi đã là chủ gia đình họ biết hát đối đáp để mời khách vào nhà, mỗi khi có khách đến chơi. Lúc về già lại ngồi bên bếp lửa vừa uống rượu cần vừa hát kể chuyện cho cháu, con.

Những bài hát dân ca của người K’ho gồm hát giao duyên, hát kết bạn, hạt ru con… Lời hát thường cô đúc, gợi lên những hình ảnh quen thuộc,  gần gũi với lối nghĩ, lối sống của người K’ho. Những bài hát dân ca được truyền miệng từ  thế hệ này sang thế hệ kia, nên ngoài giá trị văn hóa truyền thống, nó còn có giá trị củng cố gia đình , dòng họ , bon làng, duy trì trật tự kỷ cương trong cộng đồng. 

Cùng với ca hát, người K’ho còn có nhiều loại nhạc cụ khác nhau và được sử dụng rộng rãi trong các hoạt động nghi lễ, hội hè. Công dụng nổi bật của chúng là tạo nền cho các nghi thức tế lễ, phối tấu cùng với ca hát và “chỉ huy” các động tác nhảy múa. Các nhạc cụ tiêu biểu là đàn đá (lu gòng), chiêng (cing),chiêng Đồng La, trống da nai (sơgơr), khèn bầu khèn môi, đàn sáu dây, sáo… là những nhạc cụ cổ truyền thống với âm sắc độc đáo và có cấu tạo mang bản sắc dân tộc. Ông Nguyên Văn Mèng, người sưu tầm nhạc cụ của người K’ho, cho biết: “Cái quan trọng nhất đối với người K’ho là cái Đồng La. Một là để đánh trong đám cưới mừng cô dâu chú rể. Ngoài ra trong đám cưới nhất định phải có kèn bàu và đánh Đồng La. Khi mừng nhà mới, người ta cũng đánh đồng la, lễ cúng xuống mùa cũng đánh Đồng La”.

Đàn đá và chiêng là hai loại nhạc cụ khá phổ biến trong cộng đồng người thiểu số. Bộ chiêng người K’ho thường có sáu chiếc: Cing me (chiêng cái) giữ nhịp, cing rdơn (chiêng cả)  phụ nhịp cho chiêng cái, cing ndơn đổi giai điệu, cing thơ, cing thi trả lời khi chiêng cái gọi. Khi đánh chiêng, người K’ho xếp theo hình vòng cung, theo thứ tự các chiêng kể trên, tay trái đỡ mặt trong, tay phải đánh. Đội hình di chuyển khi ngược khi xuôi, âm thanh trầm bổng, luyến láy được tạo ra nhờ tay chụp, xòe hay xoa mà tạo nên. Riêng trống là loại nhạc cụ phổ biến ở hầu khắp các nhóm cư dân. Chiêng là cách gọi theo người Việt. Theo tiếng  K’ho, chiêng là cing. Chiêng không có núm gọi là cing, chiêng có núm gọi là mồng (cồng). Trong cộng đông người K’ho Lạch sinh sống ở vùng núi Lang Biang tỉnh Lâm Đồng, thì chiêng có tới 36 nhịp đánh khác nhau. Chiêng phần nhiều được sử dụng trong các dịp vui.

 

 

 

 

 

 

                                                                                                            Hoà tấu nhạc cụ của người K'Ho 

Điều đáng mừng là trải qua nhiều giai đoạn khó khăn trong cuộc sống, song đồng bào K’ho vẫn duy trì nền âm nhạc dân gian. Hiện nay cùng với sự chung tay giúp sức của Nhà nước, vẫn có những cá nhân có ý thức gìn giữ truyền lại âm nhạc dân gian cho con cháu mai nhằm giữ lại những giá trị văn hóa dân tộc. Ông Hà Văn Dinh, cán bộ nghiên cứu văn hóa của người K’ho, cho biết: “Hiện nay nhà nước rất quan tâm xây dựng nhà văn hóa  ở các xã các thôn. Đặc biệt  quan tâm tới  các trang thiết bị nhất là các nhạc cụ của người K’ho . Nhà nước quan tâm cấp vốn đầu tư trang phục nhạc cụ để phụ vụ cho các nhà văn hóa khôi phục tất cả những nét văn hóa trước đây bị mai một”.
Nhiều gia đình người K’ho hiện nay có ý thức sưu tầm giữ gìn những bộ chiêng Đồng La, kèn bầu, trống…Với đồng bào K’ho, đây không chỉ là gia tài, mà những bộ nhạc cụ, những bài hát dân ca, nhịp điệu chiêng trống được thể hiện trong các lễ hội, chính là cách để họ giữ lại bản sắc của dân tộc mình.

 Nhạc cụ & Âm nhạc dân gian

 

1. Lễ cầu mưa ( Nhô Dơng):

  • Ý nghĩa: Lễ cầu mưa (Nhô Dơng) là một nghi lễ quan trọng của người K'ho Cil, thường diễn ra vào tháng 2, tháng 3 hàng năm. Nghi lễ này nhằm tạ ơn các vị thần đã ban cho con người sức khỏe tốt, mùa màng bội thu và sự bình yên cho gia đình, dòng tộc, buôn làng, đồng thời cầu xin mưa thuận gió hòa để cây trồng phát triển tốt.

  • Nghi thức:

    • Tập trung cộng đồng: Già làng thổi tù và ba hồi để tập hợp dân làng về nơi làm lễ, thường là một khu vực trang trọng có cây nêu.

    • Khấn vái: Già làng sẽ khấn vái các Yang (Yang mây, Yang mưa, Yang sấm, Yang chớp, Yang sét, Yang núi, Yang sông, Yang trời, Yang đất, Yang cồng, Yang chiêng) để bày tỏ lòng thành kính, báo tin về lễ hội và cầu xin mưa thuận gió hòa, lúa bắp đầy nhà, con cái ấm no, khỏe mạnh, bình an.

    • Hiến sinh: Lễ hiến sinh được thực hiện trang nghiêm với các lễ vật như gà trống, dê. Già làng cắt tiết con vật hiến sinh, lấy máu bôi lên cây nêu, nhà rông, cồng chiêng và cả tóc của những người dự lễ, cầu mong Yàng phù hộ.

    • Dâng rượu cần: Sau lễ hiến sinh, già làng làm thủ tục khai ché rượu cần, mời Yàng và các thần linh, sau đó mời khách quý.

    • Tắm dê (nghi thức đặc biệt): Bên cạnh cây nêu, già làng múc nước tưới lên mình chú dê được buộc sẵn.

    • Diễn tấu cồng chiêng: Già làng xin phép Yàng cho hạ dàn chiêng xuống và trao cho đoàn nghệ nhân để diễn tấu các giai điệu cầu mưa thuận gió hòa, mùa màng bội thu, và các bài chiêng mừng quan khách.

  • Không gian: Lễ thường diễn ra tại nương rẫy hoặc khu vực trung tâm của buôn làng, nơi có cây nêu được trang trí.

 

 

 

 

 

 

 

 

2. Lễ cúng mùa ( Nhô Rơhe):

  • Ý nghĩa: Lễ cúng đất, hay còn gọi là nghi lễ cúng mùa (Nhô Rơhe), thường được tổ chức vào đầu tháng 10 hàng năm. Đây là nghi lễ quan trọng để cầu mong các thần linh cho mưa thuận, gió hòa, mùa màng bội thu và gia đình sung túc. Nghi lễ này thể hiện sự biết ơn của người K'ho đối với đất đai đã nuôi sống họ.

  • Nghi thức:

    • Chuẩn bị lễ vật: Các lễ vật chủ yếu là sản phẩm nông nghiệp được dâng lên thần linh, cùng với thịt, cá, rượu cần, gạo, chuối.

    • Dựng cây nêu và nhà chòi: Cây nêu là biểu tượng văn hóa tâm linh, thường được trang trí nhiều tua, hình chim, chuột, hình nhân, với ba màu chính là đen (tượng trưng cho đất), trắng (trời) và đỏ (lửa). Cây nêu chia làm ba tầng, tầng sát đất là nơi cúng Giàng và bày biện đồ lễ. Nhà chòi (cút nu) được dựng để dâng tất cả thức ăn lên thần.

    • Khấn vái: Già làng có vai trò chính trong việc khấn vái, thông báo với thần linh về ngày giờ làm lễ và mong Yàng về dự cùng dân thôn.

    • Hiến sinh: Có thể có nghi thức giết trâu (hiện nay có thể thay bằng các con vật khác) và bôi máu con vật hiến sinh lên cây nêu, nhà chòi.

    • Cầu nguyện: Sau nghi thức tại cây nêu lớn và dâng lễ tại nhà chòi, mọi người dân làng sẽ đến từng phần ruộng vườn của mình để cầu một mùa bội thu.

 

 

 

 

 

 

 

  • Địa điểm: Lễ được tổ chức tại nương rẫy hoặc khu vực gần ruộng vườn của buôn làng.

3. Lễ Mừng lúa mới (Nhô Lir Bông)

  • Ý nghĩa: Lễ Mừng lúa mới (Nhô Lir Bông) là một trong những lễ hội lớn nhất và có ý nghĩa vô cùng quan trọng trong đời sống văn hóa, tinh thần của người K'ho, được tổ chức sau mùa thu hoạch lúa rẫy, khi lúa đã chất đầy kho. Lễ hội này nhằm tạ ơn Yàng và các thần linh đã phù hộ cho buôn làng có vụ mùa bội thu, cuộc sống no ấm. Đây cũng là dịp để cộng đồng dân làng hội tụ, chung vui thành quả lao động và gắn kết tình cảm.

  • Nghi thức:

    • Chuẩn bị: Lễ vật chuẩn bị chu đáo nhiều ngày trước đó, bao gồm 2 cây nêu, một bàn thờ chính và một bàn thờ nhỏ nằm dưới chân 2 cây nêu.

    • Khai mạc: Già làng thổi 3 hồi tù và để bắt đầu buổi lễ, thành kính khấn Yàng xin thần linh cho buôn làng tổ chức lễ hội.

    • Khấn tạ ơn: Già làng khấn Yàng với nội dung tạ ơn thần linh đã cho buôn làng một năm mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi, lúa trĩu hạt, gia súc đầy đàn. Đồng thời, xin phép Yàng cho buôn làng được tổ chức Lễ mừng lúa mới và hạ dàn chiêng xuống để đánh chiêng trong ngày lễ hội.

    • Hiến sinh: Nghi thức hiến sinh được thực hiện (hiện nay nghi thức đâm trâu có thể được thay thế bằng các hình thức khác phù hợp hơn).

    • Khai ché rượu cần: Già làng khai ché rượu cần, rót rượu dâng lên Yàng và các thần linh, sau đó mời rượu khách quý và dân làng.

    • Phần hội: Sau phần lễ trang trọng, là phần hội tưng bừng với các hoạt động như:

      • Biểu diễn hòa tấu cồng chiêng.

      • Các chàng trai, cô gái của buôn làng cùng nhau nhảy múa xoang truyền thống quanh cây nêu, chóe rượu cần, mừng cho một mùa màng bội thu.

      • Giao lưu, hòa mình vào thanh âm, điệu nhảy và hơi men rượu cần.

      • Đeo vòng cườm, còng đồng cầu sức khỏe và may mắn cho khách quý.

 

 

 

 

 

 

 

  • Không gian: Lễ hội thường diễn ra tại làng truyền thống hoặc khu vực rộng rãi trong buôn làng.                                                                                                                                          4. Tín ngưỡng truyền thống của người K'ho.

  • Xoay quanh việc thờ cúng Yang  các vị thần linh được tin là cai quản mọi mặt của tự nhiên và đời sống con người. Người K'ho tin rằng mọi sự kiện, từ mùa màng bội thu, sức khỏe dồi dào, đến sự bình yên trong cuộc sống, đều do các thế lực siêu nhiên này quyết định.

  • Trong hệ thống tín ngưỡng đa thần của mình, người K'ho tôn kính và sùng bái rất nhiều Yang khác nhau, bao gồm:

  • Yang núi: Thần cai quản núi rừng, mang lại sự che chở và nguồn lợi từ rừng.

  • Yang sông: Thần cai quản sông suối, mang lại nước cho cây trồng và nguồn cá tôm.

  • Các lễ nghi thờ cúng Yang thường được tổ chức trang trọng, với sự tham gia của cả cộng đồng, thể hiện lòng biết ơn và cầu mong các vị thần phù hộ cho cuộc sống an lành, no đủ. Đây là nét đặc sắc trong bản sắc văn hóa và tâm linh của người K'ho.

  • Yang trời, Yang đất: Các vị thần tối cao, tượng trưng cho sự sống và sinh sôi nảy nở.

  • Yang mưa, Yang sấm, Yang chớp, Yang sét: Các vị thần điều khiển thời tiết, có ảnh hưởng trực tiếp đến nông nghiệp.

  • Yang lửa: Thần của sự ấm áp, ánh sáng và chế biến thức ăn.

  • Yang chiêng: Thần của các nhạc cụ cồng chiêng thiêng liêng, được tin là có linh hồn và sức mạnh kết nối con người với thế giới thần linh.

  • Thần lúa: Vị thần quan trọng nhất đối với đời sống nông nghiệp, được thờ cúng để cầu mong mùa màng bội thu.

 Nghi lễ – Tín ngưỡng – Lễ hội

TRUYỀN THUYẾT CHUYỆN TÌNH K’LANG- H’BIANG

 
 
Có một lần tôi đến Đà Lạt, các bạn nhiếp ảnh thích chụp ảnh phong cảnh xứ này nhìn từ đỉnh Langbiang. Tôi thì thích tìm hiểu về truyền thuyết câu chuyện tình về Chàng K’lang  và H’Biang. Và, tôi nghĩ chỉ có một cách kể lại câu chuyện tình này là một điệu múa dân gian trên đỉnh đồi xã Lát – nơi có câu chuyện tình này.  
 
 

Trong các truyền thuyết thần thoại Việt Nam, truyền thuyết của các dân tộc ít người Đà Lạt, rặng núi Lang Bian (Núi Bà) và Biđúp quan hệ rất mật thiết với nhau và thường là nguồn cảm hứng sáng tạo của các thi ca. Với đỉnh Lang Bian cao 2.167m và Biđúp cao 2.287m, du khách ở Đà Lạt có thể thấy hai ngọn Lang Bian như bộ ngực tràn căng sức sống của một phụ nữ xinh đẹp khỏa thân nằm ngửa nhìn trời xanh mênh mang.
 
Langbiang – hay núi Langbiang, hay khu du lịch núi Langbiang là hai ngọn núi: Núi Ông và núi Bà nằm cách thành phố Đà Lạt 12 km thuộc địa phận huyện Lạc Dương. Núi Bà cao 2.167 m so với mặt nước biển, núi Ông cao 2.124 m so với mặt nước biển. Ngoài ra trong khu du lịch còn có ngọn đồi Ra-đa cao 1.929 m, ngọn đồi này cũng là một địa điểm quen thuộc đối với du khách. Nhìn từ trung tâm thành phố Đà Lạt Núi Bà nằm bên trái, núi Ông nằm bên phải. Langbiang được ví như "nóc nhà" của Đà Lạt, và là điểm tham quan du lịch hấp dẫn của thành phố Đà Lạt.
 


 

Câu chuyện tình của chàng K’lang (người Lát, một nhánh của dân tộc K’Ho) và người con gái tên H'biang (người Chil, một nhánh khác của dân tộc K’Ho) đã làm xúc động bao du khách khi đặt chân đến đây. Nhà K’lang và H'biang đều ở dưới chân núi, họ tình cờ gặp nhau trong một lần lên rừng hái quả. H'biang gặp nạn và chàng K’lang đã dũng cảm cứu nàng thoát khỏi đàn sói hung dữ. Một lần gặp gỡ nhưng cả hai đã cảm mến, rồi họ đem lòng yêu nhau. Nhưng do lời nguyền giữa 2 tộc người mà H'biang không thể lấy K’lang làm chồng. Vượt qua tục lệ khắt khe và lễ giáo, hai người vẫn quyết tâm đến với nhau. Họ trở thành chồng vợ rồi bỏ đến một nơi trên đỉnh núi để sinh sống. Khi H'biang bị bệnh, K’lang tìm mọi cách chữa trị nhưng không khỏi. Chàng đành quay vềbáo cho buôn làng để tìm cách cứu nàng. Kết thúc câu chuyện, H'biang bị chết do nàng đỡ mũi tên có tẩm thuốc độc của buôn làng nhắm bắn K’lang. Đau buồn khôn xiết, K’lang đã khóc rất nhiều, nước mắt chàng tuôn thành suối lớn, ngày nay gọi là Đạ Nhim (suối khóc). Sau cái chết của hai người, cha Biang rất hối hận, đứng ra thống nhất các bộ tộc thành một dân tộc có tên là K’Ho. Từ đó các đôi nam nữ trong làng dễ dàng đến với nhau. Ngọn núi cao ở làng La Ngư Thượng, nơi chàng K’lang và nàng H'biang chết được đặt lên là Langbiang - tên ghép của đôi trai gái, để tưởng nhớ hai người và tình yêu của họ.

 

 

Truyện dân gian – Truyền thuyết

 

Hôn nhân, cưới hỏi:

  • Chế độ mẫu hệ: Người K'ho Sre ở Lâm Đồng sống theo chế độ mẫu hệ, do đó phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong gia đình và có tiếng nói quyết định trong hôn nhân.

  • Chủ động của nhà gái: Khi cô gái thích chàng trai nào đó, cô sẽ chủ động yêu cầu cha mẹ đến dạm hỏi cưới người con trai làm chồng.

  • Thủ tục bắt rể: Nhà gái chuẩn bị còng đồng hoặc bạc. Nếu nhà trai đồng ý, nhà gái sẽ đeo vòng vào cổ chàng rể. Nếu từ chối, nhà gái sẽ đưa vật chứng bắt nợ và chuẩn bị cho việc thách cưới của nhà trai.

  • Lễ dạm hỏi và lễ cưới: Thường không xem ngày lành tháng tốt mà ấn định vào một khoảng thời gian nhất định để không ảnh hưởng đến sản xuất. Các nghi thức thường diễn ra vào ban đêm.

  • Ở rể: Sau lễ cưới, chú rể phải đến ở rể tại nhà gái.

  • Lễ vật: Có thể có heo quay làm lễ vật. Mọi người bên nhà trai đều được nhận quà cưới.

Ma chay:

  • Quan niệm về cái chết: Người K'ho quan niệm có hai loại chết: chết lành (do ốm đau, già yếu) và chết dữ (do tai nạn, bị ma ám hại).

  • Chết dữ: Nếu chết bất thường, xác chết tuyệt đối không được đưa vào làng. Người K'ho Srê tin rằng người chết bất thường có thể bị ám ma, nên sau khi chôn cất, họ cắm lưỡi câu xung quanh mộ và đặt các con vật như ếch, cóc mắc câu. Gia đình sẽ kiêng cữ 8 ngày, không rời làng, không đón khách và cắm lá ngoài nhà để báo hiệu. Xác chết bất đắc kỳ tử sẽ được chôn riêng.

  • Thông báo tang lễ: Khi có người chết, tiếng trống và cồng chiêng sẽ ngân vang (ba nhịp trống liên tiếp, dồn dập) để báo tin cho dân làng.

  • Hỗ trợ cộng đồng: Cả làng sẽ tự động đến giúp đỡ gia đình người mất.

  • Lễ vật: Thường giết mổ lợn, gà, vịt và có rượu cần.

  • Nơi an nghỉ: Mộ người mất sẽ đặt tại nghĩa địa của làng, đầu hướng về phía đông và chân quay về hướng tây.

Sinh hoạt hàng ngày:

  • Kinh tế: Chủ yếu dựa vào nông nghiệp (trồng lúa, bắp trên nương rẫy, làm vườn nhà), chăn nuôi gia súc, gia cầm, và các ngành kinh tế phụ như săn bắt, đánh cá, hái lượm.

  • Nhà ở: Mọi sinh hoạt của gia đình đều diễn ra xung quanh bếp lửa trong nhà sàn. Bàn thờ được đặt ở vị trí trang trọng nhất.

  • Trang phục: Ngày xưa đơn giản, đàn ông đóng khố, phụ nữ mặc váy ngắn. Khi trời lạnh, họ khoác thêm chăn (ùi). Trang sức gồm vòng cổ, vòng tay, cườm và khuyên căng tai.

Cách làm nhà sàn truyền thống:

  • Vật liệu: Trước đây làm từ tre, nứa, lá. Cột và thanh gác sàn bằng gỗ tròn, vách và cửa bằng phên. Sàn lát lồ ô, mái lợp lá mây hoặc cỏ tranh.

  • Cấu trúc: Nhà sàn dài bằng gỗ, hai mái uốn cong, lợp cỏ tranh. Có hai cửa đi đặt gần chính giữa hai hồi (cửa trước cho khách và đàn ông, cửa sau cho phụ nữ và người nhà). Góc hai hồi nhà có sàn nước để rửa chân. Lên nhà bằng cầu thang gỗ hoặc tre. Nhà không có cửa sổ, khá tối.

  • Không gian bên trong: Sát vách phải là buồng bố mẹ, vách trái là buồng con gái (do theo mẫu hệ). Phần không gian ở giữa nhà là nơi bài trí chính, không gian thiêng.

Vai trò của già làng – cộng đồng mẫu hệ:

  • Già làng: Là người có uy tín, đóng vai trò quan trọng trong các sự kiện trọng đại của buôn làng, chủ trì các nghi lễ, truyền đạt kinh nghiệm sản xuất, vận động đồng bào phát triển kinh tế - xã hội, xóa bỏ hủ tục, và giữ gìn an ninh trật tự.

  • Cộng đồng mẫu hệ: Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong gia đình, có tiếng nói quyết định trong hôn nhân, cưới hỏi và các vấn đề gia đình.

Đời sống – Phong tục

Nghề truyền thống:

  • Dệt thổ cẩm: Là nét văn hóa độc đáo. Phụ nữ K'ho phải biết dệt vải trước khi lấy chồng. Sản phẩm dệt thủ công từ sợi bông, tơ tằm, vải lanh, nhuộm từ nguyên liệu tự nhiên. Các sản phẩm đặc trưng: khăn đầu, áo, váy thổ cẩm, cái mâm cổ, bao đựng đồ dùng.

  • Đan lát: Nghề truyền thống lâu đời, phổ biến, làm từ mây, tre, lồ ô, nứa, dây mây, cây sim rừng, cóc rừng, cói, vỏ cây pết, cây tỳ hoặc lá cây sơ đoă. Sản phẩm phục vụ nhu cầu cuộc sống hàng ngày.

  • Săn bắt – hái lượm: Là ngành kinh tế phụ bổ trợ cho nông nghiệp nương rẫy, làm vườn, chăn nuôi.

Các dụng cụ nông nghiệp, đồ dùng hàng ngày:

  • Dụng cụ nông nghiệp:

    • Chà gạc (yoas): Dụng cụ chặt cây, phát rẫy, cán làm bằng gốc tre già uốn cong.

    • Cuốc (cau), cày (ngal), bừa (Sơkam), Kơr: Dùng trong canh tác lúa nước. Cày, bừa, Kơr thường do hai trâu kéo.

  • Đồ dùng hàng ngày:

    • Gùi: Dùng để đi rẫy, đi chợ, đựng lúa, ngô. Có nhiều loại: có nắp/không nắp, cao to cho người lớn, nhỏ thấp cho trẻ em.

    • Trang phục: Đàn ông đóng khố, phụ nữ mặc váy ngắn. Áo chui đầu, cổ tròn, không tay, nền hoa văn xanh đen.

    • Rượu cần (tơrnơm): Được ưa chuộng trong các lễ tiệc, hội hè, chế biến từ gạo, ngô, sắn trộn với men làm từ cây rừng.

    • Thuốc hút: Lá thuốc phơi khô quấn lại.

    • Nhạc cụ: Bộ cồng chiêng (6 chiếc), kèn ống bầu (Kơmbuat), đàn ống tre (Kơrla), trống (Sơgơr).

Quy trình dệt thổ cẩm của dân tộc K' Ho 

Nghề truyền thống – Nông cụ